Thứ Năm, 12 tháng 8, 2021

Bật mí 10 quy tắc đánh trọng âm “bất bại” trong tiếng Anh

 Trọng âm là một trong những khía cạnh vô cùng quan trọng nếu bạn muốn học phát âm tiếng Anh chuẩn và hay như người bản xứ. Có đến 97% người Việt thường quên mất nhấn trọng âm khi phát âm, hoặc không biết trọng âm của từ ở đâu mà thường phiên âm như tiếng Việt. Hãy theo dõi trong bài viết dưới đây để nắm chắc những quy tắc đánh trọng âm “chuẩn không cần chỉnh” trong tiếng Anh bạn nhé!


Trọng âm tiếng Anh là gì?

Trong mỗi một từ có 2 âm tiết trở lên sẽ có một trọng âm. Trọng âm là âm tiết được phát âm to và rõ ràng hơn, nhấn mạnh vào hơn các âm tiết khác trong từ, dùng để phân biệt từ này với từ khác. 

Khi tra trong từ điển, bạn sẽ xác định trọng âm của từ bằng ký hiệu (‘) trước âm tiết là trọng âm.  

Trong tiếng Anh, có rất nhiều từ được viết giống nhau nhưng sẽ mang nghĩa khác nhau, loại từ khác nhau nếu trọng âm khác nhau. 

Vì vậy, nếu bạn không phát âm đúng trọng âm, người nghe sẽ không hiểu hoặc hiểu lầm ý bạn đang nói. 

Ví dụ như từ desert, nếu danh từ sẽ đánh trọng âm vào âm thứ nhất /ˈdezərt/ có nghĩa là sa mạn, nếu động từ sẽ đánh trọng âm vào âm thứ hai /dɪˈzɜrt/ có nghĩa là bỏ rơi.

Bạn cảm thấy thật khó để nhận biết trọng âm trong một từ? Đừng lo lắng, hãy bỏ túi ngay 10 quy tắc đánh dấu trọng âm trong tiếng Anh dưới đây.


Vì sao phải đánh trọng âm trong tiếng Anh?

Bạn từng nghĩ rằng chỉ cần phát âm đúng là đủ, cần gì đến trọng âm? Vậy thì bạn đã nhầm. Việc xác định trọng âm trong tiếng Anh rất quan trọng, cụ thể đem lại những lợi ích như sau:

Thứ nhất, trọng âm phân biệt từ này với từ khác khi nghe và nói tiếng Anh, vì đặt sai trọng âm có thể khiến hiểu nhầm sang từ khác với nghĩa khác nhau. 

Trên thực tế, có rất nhiều tình huống “dở khóc dở cười” đã xảy ra chỉ vì nói tiếng Anh không có trọng âm và người nghe hiểu theo nghĩa khác. Điều này là cực kỳ nguy hiểm nếu bạn dùng tiếng Anh để giao tiếp với khách hàng, đối tác nước ngoài.

Thứ hai, trọng âm giúp nhấn mạnh và truyền tải những thông tin quan trọng dù tốc độ nói nhanh khi nghe người nước ngoài nói tiếng Anh. 

Nếu bạn biết rõ trọng âm của từ, bạn có thể nghe và nắm bắt thông tin cực tốt dù người ta “nói nhanh như gió” đi chăng nữa.

Thứ ba, trọng âm tạo nên ngữ điệu tự nhiên của câu nói, khiến giọng nói tiếng Anh uyển chuyển, chuyên nghiệp, mang phong cách giống người bản xứ. 

Nếu không có trọng âm sẽ khiến những lời nói trở nên nhàm chán, không lôi cuốn, đọc Tiếng Anh như đang phiên âm tiếng việt. Một câu nói với ngữ điệu lên xuống chắc chắn sẽ lôi cuốn người nghe hơn rất nhiều so với một câu nói bằng bằng, đều đều không cảm xúc. 

Ngoài ra, khi luyện phát âm, bạn đừng quên học bằng Bảng phiên âm tiếng Anh quốc tế IPA. IPA là một chữ cái hệ thống ký hiệu ngữ âm chủ yếu dựa trên ký tự Latin. Bảng phiên âm tiếng Anh IPA được phát minh bởi Hiệp hội Ngữ âm Quốc tế vào cuối thế kỷ 19 như là một tiêu chuẩn của phát âm ở dạng viết. Ký hiệu IPA bao gồm một hoặc nhiều phần tử của hai loại cơ bản, nguyên âm và phụ âm. Vì vậy, khi học tiếng Anh bạn phải tìm hiểu về phiên âm quốc tế để hiểu rõ cách phát âm tiếng anh chứ không phải nhìn vào mặt chữ của từ đó.

Quy tắc đánh dấu trọng âm trong tiếng Anh


1. Trọng âm của từ có hai âm tiết

Quy tắc 1: Phần lớn danh từ và tính từ trong tiếng Anh có hai âm tiết thì trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất.

Ví dụ: 

  • Danh từ:  monkey /´mʌηki/,      baby /’beibi/,        center /ˈsentər/,…
  • Tính từ: angry /´æηgri/,            happy /ˈhæpi/,      nervous /ˈnɜrvəs/,…

Quy tắc 2: Một số động từ cũng có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất nếu có âm tiết thứ hai là âm ngắn.

  • Ví dụ: enter /ˈentər/, prefer /pri’fə:/,…

Quy tắc 3: Hầu hết động từ và giới từ có hai âm tiết thì trọng âm sẽ rơi vào âm tiết thứ hai.

Ví dụ:

  • Động từ: design /di´zain/, enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/, include /ɪnˈkluːd/…
  • Giới từ: between /bɪˈtwiːn/, among /əˈmʌŋ/…

Quy tắc 4: Danh từ hay tính từ chứa nguyên âm dài ở âm tiết thứ hai thì trọng âm sẽ rơi vào chính âm tiết đó.

  • Ví dụ: belief /bɪˈliːf/, Japan /dʒəˈpæn/, correct /kəˈrekt/, perfume /pərˈfjuːm/, police /pəˈliːs/ …

2. Trọng âm của từ có ba âm tiết trở lên 

Quy tắc 5: Danh từ có ba âm tiết, nếu âm tiết thứ hai có chứa âm /ə/ hoặc /i/ thì trọng âm sẽ rơi vào âm tiết thứ nhất.

  • Ví dụ: exercise /’eksəsaiz/, paradise /ˈpærədaɪs /, compromise/’kɑmprə,maɪz/…

Quy tắc 6: Danh từ, động từ, tính từ khi có âm tiết cuối là âm /ə/ hoặc /i/ và kết thúc là phụ âm thì trọng âm rơi vào âm thứ hai. 

  • Ví dụ: consider /kənˈsɪdər/, remember /rɪˈmembər/, familiar /fəˈmɪliər/,…

3. Trọng âm của từ có tiền tố và hậu tố

Quy tắc 7: Các từ có hậu tố là – ic, – ish, – ical, – sion, – tion, – ance, – ence, – idle, – ious, – iar, – ience, – id, – eous, – ian, – ity thì thì trọng âm nhấn vào âm tiết ngay trước. 

Ví dụ: nation /ˈneɪʃn/, celebrity /səˈlebrəti/, linguistic /lɪŋˈɡwɪstɪk/, foolish /ˈfuːlɪʃ/, entrance /ˈentrəns/, musician /mjuˈzɪʃn/,…

Quy tắc 8: Các từ có hậu tố là – ee, – eer, – ese, – ique, – esque , – ain sẽ có trọng âm rơi vào chính âm tiết đó.

Ví dụ: agree /əˈɡriː/, maintain /meɪnˈteɪn/, Vietnamese /ˌvjetnəˈmiːz/, maintain /meɪnˈteɪn/, volunteer /ˌvɑːlənˈtɪr/, unique /juˈniːk/, retain /rɪˈteɪn/…

Quy tắc 9: Các từ có hậu tố là – ment, – ship, – ness, – er/ or, – hood, – ing, – en, – ful, – able, – ous, – less thì trọng âm chính của từ gốc không thay đổi. 

Ví dụ: agreement /əˈɡriːmənt/, meaningless /ˈmiːnɪŋləs/, reliable /rɪˈlaɪəbl/, 

poisonous  /ˈpɔɪzənəs/, happiness /ˈhæpinəs/,…

Quy tắc 10: Các từ có hậu tố là – al, – ate, – gy, – cy, – ity, – phy, – graphy thì trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3 từ dưới lên. 

Ví dụ: economical /ˌiːkəˈnɑːmɪkl/, investigate /ɪnˈvestɪɡeɪt/, photography /fəˈtɑːɡrəfi/, identity /aɪˈdɛntɪti/, technology /tekˈnɑːlədʒi/, geography /dʒiˈɑːɡrəfi/.


Trên đây là những kiến thức cơ bản nhất và cách đánh trọng âm trong tiếng Anh. Hãy áp dụng ngay hôm nay để nhanh chóng sở hữu một giọng phát âm khi đọc tiếng Anh trôi chảy và tự nhiên nhất nhé.

Để học phát âm tiếng Anh chuẩn nhất, tốt nhất là rèn luyện thường xuyên với người bản xứ. 

Nếu không có cơ hội hay tham khảo Ứng dụng luyện phát âm tốt nhất Thế giới hiện nay ELSA SPEAK nhé. Hiện đang có chương trình khuyến mại mùa dịch rất hấp dẫn nè.



💓Nâng Cấp Bản Thân Tại Nhà - Học Cùng ELSA
✌️Giảm 85% Cho Gói ELSA Pro Trọn Đời Giá Chỉ 1499K
ĐĂNG KÝ NGAY 👉 https://elsaspeak.vn/?id=229
-----------
🏃 ELSA SPEAK - ỨNG DỤNG NÓI TIẾNG ANH HÀNG ĐẦU THẾ GIỚI
📣 10 PHÚT TƯƠNG TÁC TRỰC TIẾP mỗi ngày cùng "người bạn bản xứ" AI trên điện thoại
📣 Sửa lỗi phát âm đến TỪNG ÂM TIẾT
📣 Linh hoạt 24/7, học MỌI LÚC MỌI NƠI
📣 100% TỰ TIN HƠN khi giao tiếp tiếng Anh
📣 Là ứng dụng được APPLE bầu chọn top yêu thích nhất của App Store
📣 Hơn 13,000,000 NGƯỜI DÙNG trên thế giới đã trải nghiệm học tiếng Anh cùng ELSA
ĐĂNG KÝ NGAY 👉 https://elsaspeak.vn/?id=229

Thứ Năm, 8 tháng 4, 2021

It's a piece of cake! [Thành ngữ tiếng Anh trong cuộc sống]

It's a piece of cake! Đây là một câu Thành ngữ tiếng Anh được sử dụng rất nhiều trong cuộc sống.


Hi! I'm Sophia and welcome to Study English with Sophia!

Xin chào tất cả mọi người, lại là mình Sophia đây.

Và ngày hôm nay thì mình sẽ chia sẻ với các bạn một câu thành ngữ tiếng Anh được sử dụng rất rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày. 

Trước tiên các bạn hãy xem một đoạn hội thoại nhỏ dưới đây nhé!

A: Hi Sophia!

B: Hi Dan!

A: You look so happy today.

B: Yes I am

A: How was your exam yesterday?

B: It was a piece of cake!


Và đó chính là câu thành ngữ tiếng Anh mà mình muốn giới thiệu ngày hôm nay.

It's a piece of cake! 

Câu này có nghĩa là "Dễ như ăn cháo ấy.", ý chỉ một cái gì đó dễ dàng.

Nguồn gốc của câu thành ngữ này, bạn có biết không?

Vào những năm 1870, tại các nông trại của Mỹ, có một số cuộc thi nhảy đã diễn ra. Và người chiến thắng các cuộc thi ngày sẽ nhận được bánh.

Và họ nói rằng việc nhảy và giành chiến thắng trong các cuộc thi dễ hơn so với việc làm thực sự ở nông trại. 

Đó là nguồn gốc của cụm từ "piece of cake" với nghĩa là "một việc gì đó dễ dàng"

Sử dụng câu thành ngữ này trong các tình huống nào?

Ngày nay, chúng ta sử dụng nó khi nói về các bài thi dễ hoặc các công việc dễ dàng. Để mình lấy một số ví dụ cho bạn:

Riding a bike is a piece of cake. (Đạp xe dễ như ăn cháo)

The English exam was a piece of cake. (Bài thi tiếng Anh dễ như ăn cháo)

Giới thiệu thêm các cụm từ liên quan 

Take the cake

Ngoài ra mình sẽ giới thiệu thêm cho các bạn một cụm từ khác cũng liên quan đến cake.

Đó là "take the cake"

"To take a cake" có nghĩa là "tốt nhất hoặc tệ nhất".

Đôi khi nó có thể được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực với nghĩa là tốt nhất hoặc tuyệt vời. 

Tuy nhiên, phần lớn, nó được sử dụng theo cách mỉa mai và tiêu cực.

Nó thường mang nghĩa là thứ gì đó tồi tệ nhất trong số mọi thứ.

Mình sẽ lấy một số ví dụ để các bạn dễ hình dung:

You do strange things all the time, but this one takes the cake.

(Lúc nào bạn cũng làm những việc kỳ lạ, nhưng đây là việc kỳ lạ nhất.

Among everyone, she takes the cake.

(Trong số mọi người, cô ấy là tệ nhất.)

Sell like hot cakes

Cụm từ thứ 2 này cũng liên quan đến cake.

"To sell like hot cakes" có nghĩa là "bán được nhiều trong thời gian ngắn".

Chúng ta sử dụng cụm từ này khi cái gì đó đang bán nhanh hoặc dễ dàng.

Tại Mỹ, tại các sự kiện lớn, hotcake là món rất được ưa chuộng. Thông thường, những chiếc hotcake này được bán hết ngay khi chúng được làm ra.

Đó là nguồn gốc của cụm từ "to sell like hotcakes" với nghĩa là "bán rất chạy".

Để mình lấy một số ví dụ cho các bạn dễ hình dung.

It's selling like hot cakes.
(Nó bán chạy như tôm tươi.)

The new Iphone is selling like hot cakes.
(Iphone mới đang bán rất đắt hàng.)


Hy vọng là bài chia sẻ của mình ngày hôm nay đã giúp bạn có thêm nhiều kiến thức bổ tích, giúp bạn nâng vốn tiếng Anh của mình.

Hãy sử dụng thường xuyên các câu nói trên vào cuộc sống hàng ngày nhé.


Love you all!

Ngọc Bích Sophia

#StudyEngishwithSophia

P.s: Nếu bạn muốn tìm một phần mềm học phát âm tiếng Anh thì mình biết một phần mềm rất hay, được đánh giá là phần mềm học tiếng Anh tốt nhất Thế giới.

Các bạn nhấn VÀO ĐÂY để xem thêm nhé!




Thứ Ba, 30 tháng 3, 2021

Suit yourself! [Những câu nói thể hiện phản ứng tự nhiên trong tiếng Anh]

Suit yourself!  

[Những câu nói thể hiện phản ứng tự nhiên trong tiếng Anh] 

"Suit yourself" nghĩa là gì?


Hello everyone!

Welcome back with study English with Sophia!

Chào các bạn!

Trong chuyên mục "Những câu nói thể hiện phản ứng tự nhiên" ngày hôm nay, Sophia sẽ chia sẻ với các bạn về câu "Suit yourself!"

Ồ câu này nghĩa là gì nhỉ?

- Suit là phù hợp, thích hợp.

- Yourself là bản thân bạn

Thế không lẽ là phù hợp với bản thân bạn?

Ồ không! Câu này có nghĩa khác cơ.

Trước tiên ta cùng xem đoạn văn tình huống dưới đây nhé!


A: I've been meaning to talk to you about this for a long time.  I think you should quit this business.

(Tôi đã định nói với cậu điều này trong một thời gian dài rồi. Tôi nghĩ cậu nên bỏ công việc kinh doanh này đi.)

B: What? Why?

(Cái gì? Tại sao?)

A: It is not worth it! That is why. Look around you. Look around this office. There is no one in this business who's happy.

(Vì nó không đáng. Đó là lý do. Nhìn quanh cậu xem. Nhìn quanh cái văn phòng này. Không ai hạnh phúc trong công ty này.)

B: I dont think that's true.

(Tôi không nghĩ vậy)

A: Okay. Forget it. Just wanted to offer you some fatherly advice.

(Được thôi. Quên nó đi. Tôi chỉ muốn cho cậu chút lời khuyên nhân từ.)

B: Alright, Frank, but you're my agent, you're not my dad.

(Được rồi, Frank, nhưng anh là người đại diện của tôi, không phải bố tôi.)

So I don't need you to say that s***. (cái này nó hơi bậy bạ, nên che đi, các bạn tự hiểu dùm mình nha)

(Tôi không cần anh phải nói như vậy)

A: Just remember this, because I never want you to say that I didn't try to talk you into not doing it.

(Hãy nhớ đấy, vì sau này tôi không muốn nghe cậu nói rằng tôi đã không cản cậu.)

B: You don't need to.

(Anh không cần phải làm vậy.)

A: Okay, suit yourself!


Rồi và đến đây thì các bạn thử đoán xem là ý của anh A ở đây là gì?

.

.

.

.

.

.

.

.

Đúng rồi ý của anh A là giờ thì mặc cho anh muốn làm thì tùy, tôi cũng đã cảnh báo rồi.

Cho nên câu đó sẽ có nghĩa là.

Okay, suit yourself!   - Được thôi, cậu muốn làm gì thì làm.


Câu này được khi mà bạn đã cố thuyết phục, cố khuyên một ai đó nhưng họ không nghe theo mà vẫn muốn làm theo cách của mình thì mình sẽ nói câu này.

Hy vọng bài chia sẻ hôm nay của mình đã giúp các bạn biết thêm một thông tin thú vị, một câu nói hay để áp dụng trong cuộc sống nhé!

Thank you and see you next time!

Ngọc Bích Sophia

#StudyEnglishwithSophia


P.s: À, nếu bạn nào đang tìm kiếm phần mềm hay để học tiếng Anh hiệu quả thì mình xin giới thiệu với các bạn

TOP 5 PHẦN MỀM HỌC TIẾNG ANH HAY NHẤT TRÊN ĐIỆN THOẠI 



Chủ Nhật, 28 tháng 3, 2021

15 từ tiếng Anh người Việt thường phát âm sai

Phát âm chuẩn tiếng Anh là điểm yếu của hầu hết mọi người khi học tiếng Anh. Hôm nay mình sẽ chia sẻ với các bạn 15 từ tiếng Anh mà người Việt chúng ta thường phát âm sai.
Các bạn hãy xem các bạn có đang mắc lỗi nào không nhé!


15 từ tiếng Anh mà người Việt thường phát âm sai


1. pizza /’pi:t.sə/

Pizza

Ở Việt Nam, mình thấy đến 99% mọi người phát âm sai từ này luôn. 

Mọi người thường đọc là pi - za khi gọi món pizza. 

Nhưng nếu bạn đến một cửa hàng pizza ở Mỹ mà nói là pi-za thì sẽ không ai hiểu là bạn đang gọi món Pizza đâu.

Từ này phát âm đúng là /’pi:t.sə/, mặc dù nó không có kí tự /t/ nhưng khi đọc bạn cần phát âm tiết này và /ə/ thì đọc như chữ "ơ" của tiếng Việt chứ không phải /a/


2. stomach /ˈstʌm.ək/

Stomach

Từ này thì mọi người sẽ thường mắc 2 lỗi.

Lỗi thứ nhất là phát âm phần /o/ là "o" giống như tiếng việt, trong khi thực tế phải là 
/ˈʌ / gần giống với chữ "a" của tiếng Việt
  
Lỗi thứ 2 là phần /ch/ phát âm thành “chờ”. Thế nhưng, cách phát âm đúng đó là /ch/ thành /k/. 

Ngoài ra, trong /mach/ chúng ta sẽ không phát âm a /a/ mà sẽ đọc
thành /ə/.

4. clothes /klouðz/ 

Clothes

Đây cũng là một trong những từ người Việt thường phát âm tiếng Anh sai nhất. 

Đa số mọi người thường đọc là “cờ lâu zis”, họ phát âm /is/ luôn đối với phần đuôi /es/. 

Thế nhưng, bạn phải phát âm là /klouðz/ mới đúng, đối với phần đuôi phát âm của /ðz/ chỉ nên đọc vừa đủ.


4. island /’ai.lənd/ 


island

Vời từ này, nhiều người thường phát âm có cả chữ “s”.

Tuy nhiên trong trường hợp này, chữ “s” là âm câm. 

Cho nên bạn sẽ thấy, phần phiên âm của island sẽ là /’ai.lənd/.


5. meter /’mi:tə/

Meter



Với từ này nhiều người thường đọc là “mét tờ”, nhưng trong tiếng Anh, từ này phát âm đúng là /’mi:tə/. 

Âm /e/ đầu tiên sẽ được phát âm thành /i/.


6. vegetable /ˈvedʒ.tə.bəl/

vegetable


“Ve gét ta bồ” là cách phát âm nhiều người thường đọc. Tuy nhiên, chữ /g/ của từ vegetable không được phát âm. Do đó, cách đọc đúng sẽ là 
/ˈvedʒ.tə.bəl/

7. pretty /’pri.ti/




Trong quá trình học tiếng Anh, chúng ta thường hay đọc từ này là “pờ rét ty”. Thế nhưng, cách đọc chính xác là chữ /e/ đọc thành /i/, cả từ sẽ phát âm là /’pri.ti/.

8. recipe    /ˈres.i.pi/

Recipe



Cách phát âm đúng của từ này đó là /’res.i.pi/, khi đọc bạn nên chia thành 3 âm tiết chứ không phải đọc là “ri síp” hoặc “ri sai”.

9. comfortable   
 /ˈkʌm.fə.tə.bəl/

comfortable


Trọng âm của từ này chính là âm thứ nhất. Vì vậy, khi đọc phần /for/ nhiều bạn thường phát âm thành “com fo ta bồ”. Cách đọc đúng chính là phát âm nhẹ phần /fə/. Từ đó, âm ơ và các âm khác sẽ đọc chính xác là /’kʌmfətəbl/.

10. calm /kɑ:m/ 

You need to calm down


“Calm down” là từ mà nhiều bạn thường đọc là “kêm”. Lưu ý rằng trong tiếng Anh không có bất kỳ một từ nào được phát âm “ê” giống với tiếng Việt, mà chỉ có âm /ei/. 

Cách đọc như vậy là không đúng, âm /a/ trong từ này được đọc à a, còn âm /l/ sẽ không được đọc. Cách phát âm chuẩn chính là /kɑ:m/


11. foreigner /’fɔrənə/

Các bạn trẻ Việt chụp ảnh cùng một người Tây ở Hồ Gươm


Nhiều bạn thường đọc từ này thành “fo rên nờ” hoặc “fo rên z nờ”. Hai cách phát âm này đều không đúng. Từ này phát âm chuẩn là /g/ bị âm, /ei/ đọc thành /ə/, cả từ được đọc là /’fɔrənə/. Trọng âm của từ này rơi vào âm thứ nhất.

12. question /ˈkwes.tʃən/

Question


Nhiều bạn còn phát âm sai từ này thành “quét sừn” vì phát âm chữ /t/ thành  /tʃ/. Cách đọc đúng chính là 
/ˈkwes.tʃən/

13. vehicle 
/ˈviː.ə.kəl/

vehicle


Khi gặp từ này, nhiều bạn thường phát âm thành “vơ hai cồ” hoặc “vơ hi cồ”. Lưu ý rằng phần /h/ trong từ này là âm câm. Do đó, khi phát âm từ này bạn không phát âm /h/.

14.  women /’wim.in/

Women


Danh từ số nhiều của woman /’wumən/ có cách phát âm không giống với danh từ số ít. Tuy nhiên, nhiều người lại gộp chúng thành một và phát âm giống nhau. Điều này hoàn toàn sai lầm. Trong từ này, chữ /o/ sẽ được đọc là /i/, cả từ sẽ được phát âm là  /’wimin/.

15. colleague 
/ˈkɑː.liːɡ/

colleague


Nhiều người có thói quen đọc từ này giống với từ college /’kɔliʤ/. Tuy nhiên, âm /g/ trong từ này được đọc thành /g/ không phát âm là /ʤ/, còn /ea/ thì được phát âm thành /i/.


Hy vọng là từ giờ các bạn sẽ không đọc sai các từ này nữa!

À, mà tiện đây mình cũng bật mí với các bạn một bí quyết luyện phát âm của mình.
Để khám phá, mọi người nhân VÀO ĐÂY !

Nếu các bạn có vấn đề gì cần Sophia tư vấn, hãy để lại câu hỏi ở phần bình luận nhé!

Love

Ngọc Bích Sophia

ELSA SPEAK KHUYẾN MẠI MỪNG LỄ LỚN ĐẾN HẾT 12/5/2021

Thứ Năm, 25 tháng 3, 2021

Phần Mềm Monkey Junior là gì? Có Tốt Không (Review 2021)

Có rất nhiều bạn của mình đã có gia đình và có con. Họ cũng rất quan tâm đến việc học tiếng Anh. Họ thấy Facebook quảng cáo rất nhiều về app Monkey Junior nên đã hỏi mình có nên mua cho con học không?

Tình cờ hôm trước thấy bé nhà hàng xóm cũng đang dùng app này nên mình mượn xem thử. Hôm nay sẽ Review cho mọi người để mọi người có thể đưa ra quyết định đúng đắn của mình nhé!

Review phần mềm Monkey Junior: Có tốt không?


Phần mềm Monkey Junior là gì?

Phần mềm Monkey Junior là một ứng dụng học ngoại ngữ dành cho trẻ em. Nó được sử dụng trên thiết bị điện tử mà không cần có internet. 

Điều này mình thấy rất hay vì Tránh được việc con không học, mở Youtube ra coi mấy thứ linh tinh rất khó kiểm soát.

Không chỉ dạy tiếng Anh và tiếng Việt, ứng dụng này còn có thể giúp con tiếp cận với 5 thứ tiếng khác: tiếng Trung, tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Pháp, Tiếng Nga.

Mấy ngôn ngữ này thì app Kidsup không có, nhưng Kidsup lại hơn Monkey Junior vì tích hợp cả Toán, tiếng Anh, tiếng Việt, âm nhạc nghệ thuật và tư duy logic, luyện não trãi não phải vào luôn 1 app.

Cho nên bố mẹ chỉ muốn tập trung luyện cho con biết đa ngôn ngữ thì mình đánh giá đấy là điểm cộng của Monkey Junior. Còn muốn luyện cho con phát triển toàn diện thì chọn Kidsup.

Nếu là mình thì mình sẽ dùng cả 2 app Kidsup và Monkey vì có vẻ như 2 app này bù trừ cho nhau.

Bên cạnh đó Monkey Junior cũng có dạy tiếng việt cho bố mẹ có nhu cầu cũng cố kiến thức cho trẻ trước khi vào lớp 1.

Học tiếng Anh qua Monkey Junior có tốt không?

Mình tìm hiểu thì Mokey Junior là một sản phẩm của người Việt Nam là anh Đào Xuân Hoàng, một kỹ sư phần mềm xuất sắc sáng lập ra.

Anh này đã lấy cảm hứng từ câu chuyện dạy tiếng Anh cho con gái. Sau đó, anh tạo ra phần mềm Monkey Junior để giúp trẻ em có thêm nhiều lựa chọn về phương pháp học nhiều ngoại ngữ khác nhau một cách dễ dàng.

Có lẽ xuất phát từ những ý tưởng tốt đẹp này nên app khá được đón nhận, mình thấy rất nhiều người nổi tiếng cũng cho con sử dụng.

Vậy có nên mua Monkey Junior  cho con học không? Có hiệu quả như học ở trung tâm gia sư?

Sophia nhận thấy app có những điểm nổi trội như sau:

- App thiết kế các bài học giống như game, các bé sẽ thích thú và không sợ học. 
  • - Phần phát âm chuẩn giọng Anh – Anh, Anh – Mỹ giúp con được học phát âm chuẩn ngay từ đầu.
  • - Nội dung học khá là phong phú với hình ảnh và video sinh động, mình thấy có gần 1000 bài học. Các ba mẹ thoải mái cho con học vài năm.
  • - Lộ trình của Monkey Junior thì mình thấy là có phân cấp từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp cho trẻ từ 0-10 tuổi.

- Monkey Junior dùng trên điện thoại hay ipad rất tiện, dễ dùng vì chủ yếu là 2 thao tác cơ bản: chạm và quẹt, phù hợp cho trẻ con.

- Ứng dụng này giảng dạy dựa vào hai nội dung chính là phát âm và đọc nguyên từ. Có 3 cách đọc khác nhau: Đọc toàn bộ âm vị, đọc nguyên từ với tốc độ chậm và đọc nguyên từ với tốc độ bình thường.

- Khi đọc bài, các chữ cái được đổi màu theo giọng đọc, Cực kỳ thú vị

Vậy app có nhược điểm gì không?


  • CÓ: App không giới hạn thời gian sử dụng, con chơi bao lâu cũng được.
  • Mình thấy cái này thì không hay bằng app Kidsup, bên Kidsup thì giới hạn 15 phút thôi. Con muốn chơi tiếp phải chờ ngày hôm sau.
Việc giới hạn thời gian chơi có 2 lợi ích:
+ Giúp trẻ có cảm giác "đói học", mỗi ngày đều đòi được chơi, ba mẹ không cần ép con.
+ Giúp bảo vệ sức khỏe cho con, học quá nhiều đầu óc con sẽ mệt mỏi vì quá tải thông tin, có thể giảm hiệu quả.

Cho nên nhược điểm của app này là ba mẹ phải chủ động kiểm soát việc học của con.

Chia sẻ trải nghiệm thực tế của bạn bè mình sau khi cho con Monkey Junior

Hàng xóm và Bạn cùng cơ quan mình cũng đã mạnh dạn mua cho con một khóa học và trải nghiệm thực tế sau khi cho con học được bạn ấy chia sẻ khá là tích cực. Con phát âm tiếng Anh chuẩn.

Chi phí để mua một gói học tiếng anh cho bé chỉ khoảng 500.000 đồng nhưng bé có thể học lâu dài từ 2 – 10 tuổi.

Ứng dụng Monkey Junior khiến cho trẻ thích thú với việc học bằng cách sử dụng nhiều hình ảnh minh họa, âm thanh và video khiến bé thích thú như đang xem hoạt hình.

Những câu hỏi thường gặp của bố mẹ

Mua Monkey Junior ở đâu?

Để mua phần mềm Monkey Junior không hề khó, có rất nhiều cách đế bố mẹ có thể mua được sản phẩm chính hãng cho con. Bố mẹ đặt mua trực tiếp TẠI ĐÂY (nhấn vào sẽ đến trực tiếp website của Monkey Junior) và sẽ có tư vấn viên liên hệ để xác nhận thông tin đơn hàng.

Bố mẹ cũng có thể mua tại văn phòng giao dịch công ty hoặc các đại lý bán lẻ chính thức … Ngoài ra, nếu bạn muốn mua với giá ưu đãi hơn thì nhấn vào đây để xem thêm nhé Chương trình giảm giá Monkey Junior 

Cho bé học Monkey Junior có hiệu quả không?

Thực tế cho thấy rất nhiều trẻ học tiếng anh qua phần mềm Monkey Junior và đã có những hiệu quả nhất định.

Bản chất Monkey Junior là một phần mềm có giá trị được nghiên cứu dựa trên tâm lý của trẻ nên tạo được hứng thú cho trẻ. Các chuyên gia về giáo dục sớm đã xây dựng phần mềm này. Họ đảm bảo được cả hai yếu tố là các bài học có tính kế thừa và việc lặp lại có tính phát triển.

Tuy nhiên, hiệu quả khi cho trẻ học phần mềm này còn phụ thuộc phần nhiều vào sự đồng hành của các bậc phụ huynh. Bố mẹ cần luôn tin tưởng vào khả năng của con và giúp con học đều đặn mỗi ngày để việc học tập của con có hiệu quả tốt nhất.

Monkey Junior dành cho trẻ mấy tuổi?

Như quảng cáo thì ứng dụng này dành cho trẻ từ 0 đến 10 tuổi. Tuy nhiên theo trải nghiệm thực tế thì phần mềm này hiệu quả nhất với trẻ từ 4 tuổi trở lên. Vì trẻ tự chơi được mà không cần người lớn hướng dẫn.

Trẻ từ 1 đến 3 tuổi bắt đầu học vẫn được nhưng bắt buộc phải có ba mẹ hướng dẫn. Dù vậy theo quy luật phát triển, khoảng thời gian này được xem như là giai đoạn vàng để bé học ngôn ngữ mới. Bố mẹ không nên bỏ lỡ nhé.

Phương pháp dạy học của MJ là gì?

Phương pháp hay những gì bé được học qua Monkey Junior chính là đánh vần và chụp hình nguyên từ (áp dụng theo phương pháp Giáo dục sơm Glenn Doman) giúp bé học đọc hiệu quả. App này còn kết hợp bài bản và nhuần nhuyễn các phương pháp giáo dục sớm đẻ trẻ học và phát triển ngôn ngữ tối ưu.

Nên cho con học bao nhiêu lần một ngày để không ảnh hưởng đến mắt?

Học ngôn ngữ cần có thời gian và sự kiên trì do đó bố mẹ cần duy trì việc học qua Monkey Junior đều đặn mỗi ngày, mỗi ngày ít nhất 1 lần với 1 bài. Và có thể từ từ tăng số lượng bài tùy theo phản ứng của bé.

Như vậy để bé không bị hại mắt bố mẹ nên quản lý việc học của con. Việc này đảm bảo mỗi bài học của con thu được hiệu quả và tiết kiệm thời gian sử dụng các thiết bị nhất.

Con tôi chưa biết chữ có học được không?

App Monkey Junior dạy trẻ học tiếng anh bằng phương pháp trực quan sinh động. Nó sử dụng hình ảnh và âm thanh đơn giản để giới thiệu cho các bé nên việc bé chưa biết chữ không ảnh hưởng đến việc tiếp thu kiến thức.

Kết luận

Monkey Junior là một App học ngoại ngữ bình dân được yêu thích nhất hiện nay. Nó có nhiều ưu điểm, hợp với tâm lý trẻ em, là đối tượng chính sử dụng sản phầm.

Mặc dù App Monkey vẫn còn một số nhược điểm nhưng đến nay những hiệu quả của nó mang lại cho việc học của trẻ thì không thể phủ nhận được.

Bài viết này mình cũng đã phân tích và đưa ra những bình luận khách quan, cũng như những trải nghiệm thực tế của người học.

Hy vọng những thông tin này sẽ hữu ích với các bậc phụ huynh khi quyết định lựa chọn App cho khóa học tiếng anh cho con em mình.

Để mua được App Monkey Junior với giá tiết kiệm hãy nhấn vào link bên dưới để xem chi tiết nhé mọi người.


Ngoài Monkey Junior, có có 3 phiên bản khác là:

- Monkey stories: Học tiếng anh qua truyện tranh tương tác

- Monkey Math: Học toán trên nền tảng tiếng Anh

- VMonkey: Học tiếng Việt nền tảng kiến thức cho trẻ vào lớp 1


Xem thêm:


Tài liệu trong bài

  1. Báo dân trí, vinh danh sản phẩm đạt giải nhất nhân tài đất Việt 2016.

Bật mí 10 quy tắc đánh trọng âm “bất bại” trong tiếng Anh

  Trọng âm là một trong những khía cạnh vô cùng quan trọng nếu bạn muốn học phát âm tiếng Anh chuẩn và hay như người bản xứ. Có đến 97% ngườ...